se botter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đi ủng, mang ủng: Hành động tự mình đi hoặc mang đôi ủng vào chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il fait froid et il pleut, je vais me botter. (Trời lạnh mưa, tôi sẽ đi ủng.)
    • Avant d'entrer dans l'étable, le fermier se botte. (Trước khi vào chuồng , người nông dân đi ủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se botter pour": (thông tục, ít dùng) chuẩn bị kỹ càng, trang bị đầy đủ cho một việc gì đó.
    • Ils se sont bottés pour affronter l'hiver. (Họ đã chuẩn bị đầy đủ để đối mặt với mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte (danh từ): chiếc ủng.
    • une paire de bottes (một đôi ủng)
  • Botter (ngoại động từ): đi ủng cho ai, đá (bóng).
    • botter un ballon (đá một quả bóng)
    • botter un enfant (đi ủng cho một đứa trẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre des bottes: đi ủng (cụm động từ thông dụng hơn).
Lưu ý
  • Động từ "se botter" ít phổ biến trong lời nói hàng ngày so với cụm "mettre des bottes". thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cụ thể.
tự động từ
  1. đi ủng